Bubanza, Burundi
1
6
5
9
5
1
Thứ Bảy, 9
Tháng Năm 2026
- Thủ đô: Bubanza
-
Giờ Trung Phi (CAT), UTC+2
Chênh lệch thời gian, giờ.
| Columbus | -6 Thứ Bảy, 9 |
| Luân Đôn | -1 Thứ Bảy, 9 |
| Thành phố New York | -6 Thứ Bảy, 9 |
| Tokyo | 7 Thứ Bảy, 9 |